English vocabulary about ACCOUNTING

8
11



English vocabulary about ACCOUNTING:
Accounting entry
Accrued expenses
Accumulated
Advanced payments to suppliers
Advances to employees
Assets
Balance sheet
Book-keeper
Capital construction
Cash
Cash at bank
Cash in hand
Cash in transit
Check and take over
Construction in progress
Cost of goods solds
Current Assets
Current portion of long-term liabilities
Deferred expenses
Deferred revenue
Depreciation of fixed assets
Depreciation of intangible fixed assets
Depreciation of leased fixed assets

——————————————————–
Please LIKE and SUBSCRIBE to support us!
#EnjoyEnglish #Accounting #Vocabulary

Nguồn: https://brilliant-learning.com/

Xem thêm bài viết khác: https://brilliant-learning.com/giao-duc/

8 COMMENTS

  1. Không chỉ trong việc học tiếng anh chuyên ngành kế toán tài chính, mà trong bất kỳ môn học nào bạn cũng cần lên kế hoạch học tập và sắp xếp thời gian biểu khoa học cho việc học đó. Bạn cần bố trí xem mình sẽ học vào lúc nào, học cái gì?

    http://tienganhtaichinhketoan.com/hoc-tieng-anh-chuyen-nganh-ke-toan-hieu-qua/

  2. Hy vọng các bạn sẽ thêm phần phân loại động từ, danh từ trong mỗi bài học. Cảm ơn rất nhiều!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here