Học tiếng Trung online – Chủ đề || Tỉnh Thành phố của Việt Nam (phần 1)

5
1



Học tiếng Trung online – Chủ đề || Tỉnh Thành phố của Việt Nam (phần 1)

你住在哪个省?
Bạn ở tỉnh nào?
1. 岘港市 (Xiàn gǎng shì): TP. Đà Nẵng
2. 河内市 (Hénèi shì): TP. Hà Nội
3. 胡志明市 (Húzhìmíng shì): TP. Hồ Chí Minh
4. 承天-顺化省 (Chéng tiān – Shùn huà shěng): tỉnh Thừa Thiên Huế
5. 海防市 (Hǎifáng shì): TP. Hải Phòng
6. 北宁省 (Běiníng shěng): tỉnh Bắc Ninh
7. 广南省 (Guǎng nán shěng): tỉnh Quảng Nam
8. 北江省 (Běijiāng shěng): tỉnh bắc giang
9. 广义省 (Guǎngyì shěng): tỉnh Quảng Ngãi
10. 昆嵩省 (Kūn sōng shěng): tỉnh Kon Tum
11. 北干省 (Běi gàn shěng ): tỉnh Bắc Cạn
12. 平定省 (Píngdìng xǐng): tỉnh Bình Định
13. 谅山省 (Liàng shān shěng): tỉnh Lạng Sơn
14. 嘉莱省 (Jiā lái shěng): tỉnh Gia Lai
15. 高平生 (Gāo píng shěng ): tỉnh Cao Bằng
16. 富安省 (Fù’ān shěng): tỉnh Phú Yên
17. 河江省 (Héjiāng shěng): tỉnh Hà Giang
18. 得樂省 (Dé lè shěng ): tỉnh Đắk Lắk
Học tiếng Trung online, tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK tại Trung tâm Ngoại ngữ Panda.
Learn Chinese Online, Chinese communication, how to pass the HSK exam. Everyone is in Panda Language Centre.
Học tiếng Trung:
Tiếng Trung giao tiếp:
Luyện thi HSK:
Facebook:

Nguồn: https://brilliant-learning.com/

Xem thêm bài viết khác: https://brilliant-learning.com/hoc-tieng-trung/

5 COMMENTS

  1. 你住在哪个省?
    Bạn ở tỉnh nào?
    1. 岘港市 (Xiàn gǎng shì): TP. Đà Nẵng
    2. 河内市 (Hénèi shì): TP. Hà Nội
    3. 胡志明市 (Húzhìmíng shì): TP. Hồ Chí Minh
    4. 承天-顺化省 (Chéng tiān – Shùn huà shěng): tỉnh Thừa Thiên Huế
    5. 海防市 (Hǎifáng shì): TP. Hải Phòng
    6. 北宁省 (Běiníng shěng): tỉnh Bắc Ninh
    7. 广南省 (Guǎng nán shěng): tỉnh Quảng Nam
    8. 北江省 (Běijiāng shěng): tỉnh bắc giang
    9. 广义省 (Guǎngyì shěng): tỉnh Quảng Ngãi
    10. 昆嵩省 (Kūn sōng shěng): tỉnh Kon Tum
    11. 北干省 (Běi gàn shěng ): tỉnh Bắc Cạn
    12. 平定省 (Píngdìng xǐng): tỉnh Bình Định
    13. 谅山省 (Liàng shān shěng): tỉnh Lạng Sơn
    14. 嘉莱省 (Jiā lái shěng): tỉnh Gia Lai
    15. 高平生 (Gāo píng shěng ): tỉnh Cao Bằng
    16. 富安省 (Fù'ān shěng): tỉnh Phú Yên
    17. 河江省 (Héjiāng shěng): tỉnh Hà Giang
    18. 得樂省 (Dé lè shěng ): tỉnh Đắk Lắk

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here