Số đếm trong tiếng Nhật

29
3



Đếm trong tiếng Nhật. LIST CÁC BÀI HỌC PHÍA DƯỚI NHÉ.
Học nhanh bảng chữ cái Hiragana.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề SUSHI
Từ vựng chủ đề đồ uống
Từ vựng chủ đề rau quả
Từ vựng chủ đề căn phòng
Từ vựng chủ đề hoa quả
Từ vựng chủ đề chào hỏi
Từ vựng chủ đề sushi
Từ vựng chủ đề quần áo

Học nhanh bảng chữ cái Hiragana.

Học cách phát âm trong tiếng Nhật.

Học về trường âm – âm ngắt – biến âm – âm ghép.

Học nhanh bảng chữ cái Katakana.

Học số đếm trong tiếng Nhật

Học cách đếm trong tiếng Nhật, mẹo nhớ biến âm nhanh.

Học Kanji số đếm trong tiếng Nhật

Học cách nói gia đình, màu sắc trong tiếng Nhật.

Cách dùng trợ từ を、が、に、で、も、は、へ trong tiếng Nhật N5

NGỮ PHÁP
Bài 1
Bài 2+3
Bài 4
Bài 5
Bài 6
Bài 7
Bài 8
Bài 9
Bài 10
Bài 11
Bài 12
Bài 13
Bài 14
Bài 15
Bài 16
Bài 17
Bài 18
Bài 19
Bài 20
Bài 21
Bài 22
Bài 23
Bài 24
Bài 25
Bài 26
Bài 27
Bài 28
Bài 29
Bài 30
Bài 31
Bài 32
Bài 33
Bài 34
Bài 35
Bài 36
Bài 37
Bài 38
Bài 39
Bài 40
Bài 41
Bài 42
Bài 43
Bài 44
Bài 45

Nguồn: https://brilliant-learning.com/

Xem thêm bài viết khác: https://brilliant-learning.com/hoc-tieng-nhat/

29 COMMENTS

  1. Sao lẫn cá̉ hiragana và katakana vậy ? Thầy ơi e đề nghị dạy riêng tiếng hiragana và katakana

  2. 76423:ななまんろくぜんよんひゃくにじゅうさん
    41221:よんまんせんにひゃくにじゅういち
    7061:ななまんろくじゅういち
    32:さんじゅうに
    1022:せんにじゅうに
    867312 はちじゅうろくまんななせんさんきゃくじゅうに

  3. thầy nói trước 1 nghien2 thêm ichi là viết sao thầy có phải là đọc số đó thêm ichi r đọc số sau 1 nghìn dk v

  4. 先生 xem giúp e như này đúng chưa ạ
    76423:なななまん ろくせん よんひゃく にじゅうさん
    41221: よんまん せん にひゃく にじゅういち
    7061: ななせん ろくじゅういち
    32: さんじゅうに
    1022: せん にじゅうに
    867312: はちじゅうろくまん ななせん さんびゃく じゅうに

  5. Thầy ơi… E mới học số… Thấy thầy dạy rất có ích… E cảm ơn thầy nhiều… Nhưng e có í nhỏ rằng thầy ra bài tập xong thầy cho bọn e kết quả luôn để bọn e xem có đúng không ạk… Và thầy cho e cái link fb của thầy đk ko ạk

  6. cô dạy cả 45 phút e ko hiểu , thầy dạy một tí em hiểu liền , e cảm ơn thầy ạ , mong thầy ra nhiều video hơn nữa ạ

  7. 863.2803 はっびゃくろくじゅうさんまんにせんはっびゃくさん
    7567 ななせんごひゃくろくじゅうなな
    Thầy viết như vậy có đúng k

  8. đếm theo kiểu việt 1000 xông đến 10.000=>100.000=>1.000.000. sao lại từ 1000 đến 1.000.000 luôn rồi thấy

  9. 76423: ななまんろくせん よんひゃくにじゅうさん
    41221: よんまいちせんにひゃくにじゅういち
    7061: ななせんろくじゅういち
    32: さんじゅうに
    1022: いちせんいじゅうに
    867312: はちじゅうろくまんななせんさんひゃくじゅうに

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here